Nghĩa tiếng Việt
nước giải, nước đái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
尿 là chữ hội ý: 尸 (Thi, thân người) + 水 (Thuỷ, nước) — người đang tiểu. Giáp cốt văn vẽ hình người đứng đang đi tiểu, rất trực quan.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /niào/nước tiểu
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: niệu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "niệu": người (尸) + nước (水) — thân người xả nước, niệu quản, niệu đạo đều liên quan đến tiểu tiện.
Gương Hán-Việt
niệu đạo, tiểu niệu, đái tháo đường (糖尿病)
Mở khoá kiến thức
Biết 尿 mở khoá: 糖尿病 (đái tháo đường), 尿道 (niệu đạo), 尿液 (nước tiểu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi: giáp cốt văn là tượng hình — hình người đang tiểu. Tiểu triện biến thành hội ý 尾+水 (đuôi+nước), sau đó 尾 giản lược thành 尸. Đây là một trong những chữ tượng hình cổ nhất còn giữ ý nghĩa nguyên gốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 糖尿病是常见病。
Bệnh tiểu đường là bệnh phổ biến.
- 他去化验尿液。
Anh ấy đi xét nghiệm nước tiểu.
- 婴儿尿了。
Em bé tè rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.