Từ vựng tiếng Trung
niào

Nghĩa tiếng Việt

urê (hoá học)

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脲 là chữ tạo muộn, dùng trong hóa học hiện đại để ghi từ ngoại lai "urea" (urê). Bộ ⺼/肉 (nhục, thịt/thể xác) gợi ý chất hữu cơ từ cơ thể; 尿 (niệu, nước tiểu) gợi âm và nguồn gốc. Chưa có nguồn học thuật về etymology.

Hán-Việt: niệu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Niệu": bộ thịt/hữu cơ (⺼) + liên tưởng nước tiểu — urê (脲) là hợp chất ni-tơ thải ra trong nước tiểu, sản phẩm phân hủy protein của cơ thể.

Gương Hán-Việt

Niệu trong 脲酶 (niệu môi) — enzyme urease; 尿素 (niệu tố) — urê

Mở khoá kiến thức

Biết 脲 mở khoá thuật ngữ hóa-sinh: 脲酶 (urease), 脲基 (nhóm ureido) — thường gặp trong giáo trình hóa học Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

脲 là chữ Hán hiện đại tạo để phiên dịch thuật ngữ hóa học "urea" (urê). Không có dữ liệu Wiktionary hay giáp cốt/kim văn. Bộ 肉/⺼ chỉ chất hữu cơ từ cơ thể; âm niào liên quan đến 尿 (nước tiểu) vì urê là sản phẩm thải của trao đổi đạm trong nước tiểu. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 脲是尿液中重要的含氮化合物。Niào shì niàoyè zhōng zhòngyào de hán dàn huàhéwù. thanh 4

    Urê là hợp chất chứa nitơ quan trọng trong nước tiểu.

  • 脲酶能分解脲。Niào méi néng fēnjiě niào. thanh 4

    Enzyme urease có thể phân giải urê.

  • 农业上常用脲作为氮肥。Nóngyè shàng cháng yòng niào zuòwéi dànféi. thanh 2

    Trong nông nghiệp, urê thường dùng làm phân đạm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 尿

    cùng âm niào, cùng lĩnh vực (nước tiểu), khác bộ

  • cùng bộ ⺼, lĩnh vực sinh học, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.