Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiàn

Nghĩa tiếng Việt

tuyến dịch trong cơ thể

Âm Hán Việt

tuyến

1 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 腺 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

腺 = 月/肉 (Nguyệt/Nhục, biểu nghĩa: cơ thể) + 泉 (Tuyền, biểu âm gần); chữ mượn từ tiếng Nhật (xiàn). Bộ 月 ở đây là bộ nhục (thịt), chỉ cơ quan trong cơ thể; phần 泉 gợi hình ảnh tuyến như suối tiết dịch.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ đứng sau các từ chỉ bộ phận cơ thể để chỉ tuyến nội tiết hoặc ngoại tiết.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ vựng Hán 腺 (xiàn). Hán-Việt: tuyến.

  • /xiàn/tuyến

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tuyến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuyến": 月 (cơ thể) + 泉 (suối) — tuyến là bộ phận trong cơ thể tiết ra dịch như suối nhỏ.

Gương Hán-Việt

tuyến giáp (tuyến giáp trạng), hạch tuyến

Mở khoá kiến thức

Biết 腺 mở khoá: tuyến giáp (甲状腺), lâm ba tuyến (淋巴腺), tuyến nước bọt (唾液腺).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

腺 là chữ Hán mượn từ tiếng Nhật (借用字, obor ja): chữ Nhật 腺 (せん, sen) được nhập vào tiếng Trung để chỉ khái niệm 'tuyến' trong y học. Bộ 月 (nhục, cơ thể) + 泉 (suối) — gợi hình ảnh cơ quan tiết dịch như suối chảy. Đây là chữ tạo muộn, không có dạng giáp cốt hay kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 甲状腺对人体很重要。jiǎzhuàngxiàn duì réntǐ hěn zhòngyào. thanh 3

    Tuyến giáp rất quan trọng với cơ thể người.

  • 他的淋巴腺肿大了。tā de línbāxiàn zhǒngdà le. thanh 1

    Hạch bạch huyết của anh ấy bị sưng.

  • 汗腺能帮助调节体温。hàn xiàn néng bāngzhù tiáojié tǐwēn. thanh 4

    Tuyến mồ hôi giúp điều tiết thân nhiệt.

  • 腺 — tuyến

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 线

    cùng âm Hán-Việt gần (tuyến/tuyến), khác bộ và nghĩa

  • cùng âm xiàn, khác nghĩa (hiện tại)

  • cùng âm xiàn, khác nghĩa (giới hạn)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.