Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
niǎo
嫋/裊

Nghĩa tiếng Việt

xoáy vùng

Âm Hán Việt

niễu

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 袅 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

袅 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: mềm mại, yếu đuối) + 弱 (Nhược, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nữ gợi hình ảnh mềm mại, uyển chuyển; 弱 cho âm gần niǎo.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Chữ này thường làm tính từ miêu tả dáng điệu mềm mại hoặc làn khói bay lượn lờ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: niễu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nêu": người nữ (女) yếu nhược (弱) như khói lên — 袅袅 là làn khói hương cuộn lên nhẹ nhàng uyển chuyển.

Gương Hán-Việt

袅 xuất hiện trong 袅袅 (nêu nêu — khói cuộn nhẹ), 袅娜 (nêu noa — uyển chuyển, duyên dáng).

Mở khoá kiến thức

Biết 袅 mở khoá 袅袅炊烟 (làn khói bếp uốn lượn) và mô tả hình thể uyển chuyển trong văn học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

袅 oracle 1
Giáp cốt văn
袅 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 女 (nữ) biểu nghĩa, 弱 biểu âm. 袅 miêu tả khói cuộn nhẹ, dáng điệu uyển chuyển, âm thanh vang mãi — tất cả gợi sự mềm mại, lơ lửng. Thường dùng trong 袅袅 (niǎoniǎo — khói cuộn nhẹ nhàng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 炊烟袅袅,村庄显得格外宁静。Chuīyān niǎoniǎo, cūnzhuāng xiǎnde géwài níngjìng. thanh 1

    Khói bếp uốn lượn, làng quê trở nên yên tĩnh lạ thường.

  • 香烟袅袅升起,弥漫整个大厅。Xiāngyān niǎoniǎo shēngqǐ, mímàn zhěnggè dàtīng. thanh 1

    Khói hương cuộn nhẹ bốc lên, tràn ngập cả sảnh.

  • 她袅娜地走进房间。Tā niǎonuó de zǒu jìn fángjiān. thanh 1

    Cô ấy uyển chuyển bước vào căn phòng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm niǎo, 鸟 là chim còn 袅 là làn khói uyển chuyển

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.