Nghĩa tiếng Việt
xoáy vùng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
袅 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: mềm mại, yếu đuối) + 弱 (Nhược, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nữ gợi hình ảnh mềm mại, uyển chuyển; 弱 cho âm gần niǎo.
Hán-Việt: nêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nêu": người nữ (女) yếu nhược (弱) như khói lên — 袅袅 là làn khói hương cuộn lên nhẹ nhàng uyển chuyển.
Gương Hán-Việt
袅 xuất hiện trong 袅袅 (nêu nêu — khói cuộn nhẹ), 袅娜 (nêu noa — uyển chuyển, duyên dáng).
Mở khoá kiến thức
Biết 袅 mở khoá 袅袅炊烟 (làn khói bếp uốn lượn) và mô tả hình thể uyển chuyển trong văn học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 女 (nữ) biểu nghĩa, 弱 biểu âm. 袅 miêu tả khói cuộn nhẹ, dáng điệu uyển chuyển, âm thanh vang mãi — tất cả gợi sự mềm mại, lơ lửng. Thường dùng trong 袅袅 (niǎoniǎo — khói cuộn nhẹ nhàng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 炊烟袅袅,村庄显得格外宁静。
Khói bếp uốn lượn, làng quê trở nên yên tĩnh lạ thường.
- 香烟袅袅升起,弥漫整个大厅。
Khói hương cuộn nhẹ bốc lên, tràn ngập cả sảnh.
- 她袅娜地走进房间。
Cô ấy uyển chuyển bước vào căn phòng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.