Nghĩa tiếng Việt
xoáy vùng
Âm Hán Việt
niễu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 衣
- Số nét
- 10 nét
袅 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: mềm mại, yếu đuối) + 弱 (Nhược, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nữ gợi hình ảnh mềm mại, uyển chuyển; 弱 cho âm gần niǎo.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm tính từ miêu tả dáng điệu mềm mại hoặc làn khói bay lượn lờ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: niễu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nêu": người nữ (女) yếu nhược (弱) như khói lên — 袅袅 là làn khói hương cuộn lên nhẹ nhàng uyển chuyển.
Gương Hán-Việt
袅 xuất hiện trong 袅袅 (nêu nêu — khói cuộn nhẹ), 袅娜 (nêu noa — uyển chuyển, duyên dáng).
Mở khoá kiến thức
Biết 袅 mở khoá 袅袅炊烟 (làn khói bếp uốn lượn) và mô tả hình thể uyển chuyển trong văn học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 女 (nữ) biểu nghĩa, 弱 biểu âm. 袅 miêu tả khói cuộn nhẹ, dáng điệu uyển chuyển, âm thanh vang mãi — tất cả gợi sự mềm mại, lơ lửng. Thường dùng trong 袅袅 (niǎoniǎo — khói cuộn nhẹ nhàng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 炊烟袅袅,村庄显得格外宁静。
Khói bếp uốn lượn, làng quê trở nên yên tĩnh lạ thường.
- 香烟袅袅升起,弥漫整个大厅。
Khói hương cuộn nhẹ bốc lên, tràn ngập cả sảnh.
- 她袅娜地走进房间。
Cô ấy uyển chuyển bước vào căn phòng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.