Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Tính từ形容词
niǎo*niǎo袅

Nghĩa tiếng Việt

lượn lờ, uốn lượn (khói, hơi nước); bay phất phơ (cờ)

Âm Hán Việt

niễu niễu

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 衣 (cái áo)

10 nét

Bộ: 衣 (cái áo)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Tính từ形容词

Thường dùng trong văn thơ để miêu tả làn khói bếp hoặc tiếng nhạc du dương

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

niễu niễu

Từng chữ

  • 袅niễuxoáy vùng
  • 袅niễuxoáy vùng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 炉子里袅袅升起炊烟。Lúzili niǎoniǎo shēngqǐ chuīyān. thanh 2
  • 香炉里青烟袅袅,弥漫着淡淡的香气。Xiānglú lǐ qīngyān niǎoniǎo, mímànzhe dàndàn de xiāngqì. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.