Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chết đuối, chìm đắm; say mê

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

溺 = 氵 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 弱 (Nhược, biểu âm); chữ hình thanh. 氵 chỉ đây liên quan đến nước, 弱 cho âm nì gần nịch.

Hán-Việt: nịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nịch": 氵 (nước) + 弱 (nhược, yếu) — người yếu nịch chìm trong nước, cũng chìm đắm trong tình yêu nịch ái.

Gương Hán-Việt

溺 trong 溺水 (nịch thủy — chết đuối), 溺爱 (nịch ái — cưng chiều quá mức)

Mở khoá kiến thức

Biết 溺 (nịch) giúp nhận từ 溺水 (chết đuối), 溺爱 (chiều chuộng thái quá) — từ quan trọng trong an toàn và giáo dục.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

溺 seal 1
Tiểu triện

溺 là chữ hình thanh: 氵 (thủy — nước) biểu nghĩa; 弱 (nhược — yếu) biểu âm cho nì. Nghĩa gốc: chìm đuối trong nước, chết đuối. Mở rộng sang 'say mê, đắm chìm vào'. Hay gặp trong 溺水 (nịch thủy — chết đuối), 溺爱 (nịch ái — cưng chiều quá mức).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 不会游泳的人容易溺水。Bù huì yóuyǒng de rén róngyì nìshuǐ. thanh 4

    Người không biết bơi dễ bị chết đuối.

  • 父母不应溺爱孩子。Fùmǔ bù yīng nì'ài háizi. thanh 4

    Cha mẹ không nên cưng chiều con quá mức.

  • 他溺于游戏,无法自拔。Tā nì yú yóuxì, wúfǎ zìbá. thanh 1

    Anh ta đắm chìm vào trò chơi điện tử, không tự thoát ra được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm của 溺, thiếu bộ 氵

  • cùng bộ 氵, gần âm nì, nhưng nghĩa là bùn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.