Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

béo, đồ ăn ngậy; trơn nhẵn; cáu bẩn

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

腻 = 月 (bộ nhục, biểu nghĩa: thịt/béo) + 贰 (Nhị, biểu âm). Chữ hình thanh — thịt mỡ béo ngậy.

Hán-Việt: nhị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhị": thịt (月) béo gấp đôi (贰) — béo ngậy, nhờn, ăn nhiều quá sẽ thấy ngán.

Gương Hán-Việt

"nhị" trong "nhị trùng" (gấp đôi) — béo nhờn gấp bội

Mở khoá kiến thức

Biết 腻 (nhị) mở khoá: 油腻 (du nhị — béo ngậy, nhờn); 细腻 (tế nhị — mịn màng, tỉ mỉ); 腻烦 (nhị phiền — chán ngán).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh theo Wiktionary: 肉/月 (thịt, biểu nghĩa) + 貳/贰 (biểu âm). Nghĩa gốc là béo ngậy, mỡ màng — cảm giác của thức ăn quá béo. Từ đó mở rộng sang nghĩa 'nhờn, dính, chán ngấy'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这道菜太油腻,我不想吃。Zhè dào cài tài yóunì, wǒ bù xiǎng chī. thanh 4

    Món ăn này quá béo ngậy, tôi không muốn ăn.

  • 她的皮肤细腻光滑。Tā de pífū xìnì guānghuá. thanh 1

    Da cô ấy mịn màng bóng láng.

  • 吃多了肉,感觉有点腻。Chī duō le ròu, gǎnjué yǒudiǎn nì. thanh 1

    Ăn nhiều thịt quá, cảm thấy hơi ngán.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 月/nhục, 脂 là chất béo còn 腻 là cảm giác nhờn béo

  • cùng âm nì, 泥 là bùn còn 腻 là nhờn/mịn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.