Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zì*nì自

Nghĩa tiếng Việt

tự đắm mình (trong đau khổ, buồn rầu), tự chìm đắm

Âm Hán Việt

tự nịch

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 自 (tự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ))

6 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ biểu thị trạng thái tinh thần tự chìm đắm trong đau khổ, thường đi với giới từ 于

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tự nịch

Từng chữ

  • 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
  • 溺nịchchết đuối, chìm đắm; say mê

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他整日沉湎于悲伤,自溺其中。Tā zhěngrì chénmiǎn yú bēishāng, zìnì qízhōng. thanh 1
  • 不要自溺于过去的失败。Bùyào zìnì yú guòqù de shībài. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.