Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTiếng Việt gọi là 「bệnh tiểu đường」 hoặc 「đái tháo đường」; 糖尿病 là danh từ y khoa cố định, không rút gọn trong văn bản y tế.
Câu ví dụ
- 他被诊断为二型糖尿病,需要控制饮食。
Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường type 2, cần kiểm soát chế độ ăn.
- 糖尿病患者要定期检查血糖。
Bệnh nhân tiểu đường cần kiểm tra đường huyết định kỳ.
- 运动和健康饮食有助于预防糖尿病。
Tập thể dục và ăn uống lành mạnh giúp phòng ngừa bệnh tiểu đường.
- 家族有糖尿病史的人需要特别注意。
Những người có tiền sử gia đình mắc tiểu đường cần đặc biệt chú ý.
Kết hợp thường gặp
- 糖尿病患者
bệnh nhân tiểu đường
- 预防糖尿病
phòng ngừa bệnh tiểu đường
- 糖尿病并发症
biến chứng tiểu đường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.