Từ vựng tiếng Trung
táng*niào*bìng

Nghĩa tiếng Việt

Đường niệu bệnh — bệnh tiểu đường (đái tháo đường), tình trạng cơ thể không kiểm soát được lượng đường trong máu.

3 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo)

16 nét

Bộ: (xác chết)

7 nét

Bộ: (bệnh tật)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tiếng Việt gọi là 「bệnh tiểu đường」 hoặc 「đái tháo đường」; 糖尿病 là danh từ y khoa cố định, không rút gọn trong văn bản y tế.

Câu ví dụ

  • 他被诊断为二型糖尿病,需要控制饮食。Tā bèi zhěnduàn wéi èr xíng tángniàobìng, xūyào kòngzhì yǐnshí. thanh 1

    Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường type 2, cần kiểm soát chế độ ăn.

  • 糖尿病患者要定期检查血糖。Tángniàobìng huànzhě yào dìngqī jiǎnchá xuètáng. thanh 2

    Bệnh nhân tiểu đường cần kiểm tra đường huyết định kỳ.

  • 运动和健康饮食有助于预防糖尿病。Yùndòng hé jiànkāng yǐnshí yǒuzhù yú yùfáng tángniàobìng. thanh 4

    Tập thể dục và ăn uống lành mạnh giúp phòng ngừa bệnh tiểu đường.

  • 家族有糖尿病史的人需要特别注意。Jiāzú yǒu tángniàobìng shǐ de rén xūyào tèbié zhùyì. thanh 1

    Những người có tiền sử gia đình mắc tiểu đường cần đặc biệt chú ý.

Kết hợp thường gặp

  • 糖尿病患者tángniàobìng huànzhě thanh 2

    bệnh nhân tiểu đường

  • 预防糖尿病yùfáng tángniàobìng thanh 4

    phòng ngừa bệnh tiểu đường

  • 糖尿病并发症tángniàobìng bìngfāzhèng thanh 2

    biến chứng tiểu đường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.