Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả trạng thái tức giận, đố kỵ hoặc thèm muốn tột cùng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hồng nhãn
Từng chữ
- 红hồngmàu hồng, màu đỏ
- 眼nhãncái mắt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ tâm lý ghen tị (nghĩa bóng) hoặc mắt đỏ (y học/mệt).
Câu ví dụ
- 红眼病
bệnh ghen tị hoặc viêm kết mạc.
- 得了红眼病
bị ghen tị (nghĩa bóng).
- 眼睛红眼
mắt đỏ (do mệt hoặc viêm).
- 红眼病人
người ghen tị
Kết hợp thường gặp
- 得了红眼
ghen tị
- 红眼航班
chuyến bay đêm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.