Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng cả với nghĩa đen trên cơ thể lẫn nghĩa bóng để chỉ những tổn thương tâm lý
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thương ngân
Từng chữ
- 伤thươngđau đớn
- 痕ngânhoen ra (nước mắt); vết sẹo; dấu vết
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể là vết thương cơ thể hoặc vết thương tâm lý (trong tâm hồn).
Câu ví dụ
- 身上的伤痕
Vết thương trên cơ thể
- 心里的伤痕
Vết thương trong tâm hồn
- 留下伤痕
Để lại vết thương
- 治愈伤痕
Chữa lành vết thương
- 历史的伤痕
Vết thương của lịch sử
Kết hợp thường gặp
- 心灵伤痕
vết thương tâm hồn
- 身体伤痕
vết thương cơ thể
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.