Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ bổ ngữ kết quả, diễn tả hành động ngất đi và ngã xuống đột ngột
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
vựng đảo
Từng chữ
- 晕vựngvầng sáng của mặt trời, mặt trăng
- 倒đảolật ngược, đổ, ngã; đổi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgất xỉu.
Câu ví dụ
- 他晕倒了
Anh ấy ngất xỉu
- 因为太累晕倒了
Vì quá mệt ngất xỉu
- 晕倒在地
ngất xuống đất
Kết hợp thường gặp
- 突然晕倒
bất ngờ ngất
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.