Từ vựng tiếng Trung
fù*fā

Nghĩa tiếng Việt

tái phát

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

9 nét

Bộ: (bước chân)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 复: Ký tự này bao gồm bộ '夂' (bước đi) và '夊' (bước chậm). Chúng kết hợp thể hiện sự trở lại, lặp lại.
  • 发: Bao gồm bộ '癶' (bước chân) và '友' (bạn bè), thể hiện sự phát triển, tiến triển.

复发 chỉ sự tái phát, xuất hiện trở lại của một hiện tượng.

Từ ghép thông dụng

复习fùxí

ôn tập

回复huífù

phục hồi, trả lời

发明fāmíng

phát minh