Từ vựng tiếng Trung
tóu*yūn头
晕
Nghĩa tiếng Việt
chóng mặt
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
头
Bộ: 大 (to lớn)
5 nét
晕
Bộ: 日 (mặt trời)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 头: Phần trên cùng của cơ thể hoặc vật thể, thường liên quan đến suy nghĩ hoặc nhận thức.
- 晕: Liên quan đến ánh sáng và cảm giác mờ ảo, như khi bạn bị chóng mặt.
→ 头晕 có nghĩa là cảm giác mất cân bằng, chóng mặt.
Từ ghép thông dụng
头痛
đau đầu
头发
tóc
晕倒
ngất xỉu