Từ vựng tiếng Trung
tóu*yūn

Nghĩa tiếng Việt

Đầu vựng — cảm giác chóng mặt, đầu váng vất, không giữ được thăng bằng; thường do mệt mỏi, thiếu máu, say xe hoặc đứng dậy đột ngột.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

5 nét

Bộ: (mặt trời)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

晕 có hai âm: yūn (chóng mặt — không tự chủ) và yùn (quầng sáng); trong 头晕 đọc là yūn.

Câu ví dụ

  • 我最近常常头晕Wǒ zuìjìn chángcháng tóuyūn thanh 3

    Dạo này tôi thường xuyên bị chóng mặt

  • 他坐车头晕,不能长途旅行Tā zuò chē tóuyūn, bù néng chángtú lǚxíng thanh 1

    Anh ấy say xe bị chóng mặt, không thể đi xa

  • 突然站起来会头晕Tūrán zhàn qǐlái huì tóuyūn thanh 1

    Đứng dậy đột ngột dễ bị váng đầu

  • 她因为头晕去看了医生Tā yīnwèi tóuyūn qù kàn le yīshēng thanh 1

    Cô ấy đi khám bác sĩ vì bị chóng mặt

Kết hợp thường gặp

  • 头晕目眩tóuyūn mùxuàn thanh 2

    đầu óc váng vất, mắt hoa

  • 感到头晕gǎndào tóuyūn thanh 3

    cảm thấy chóng mặt

  • 头晕恶心tóuyūn ěxīn thanh 2

    chóng mặt buồn nôn

  • 轻微头晕qīngwēi tóuyūn thanh 1

    chóng mặt nhẹ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.