Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái cơ thể bị chóng mặt
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đầu vựng
Từng chữ
- 头đầucái đầu
- 晕vựngvầng sáng của mặt trời, mặt trăng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa晕 có hai âm: yūn (chóng mặt — không tự chủ) và yùn (quầng sáng); trong 头晕 đọc là yūn.
Câu ví dụ
- 我最近常常头晕
Dạo này tôi thường xuyên bị chóng mặt
- 他坐车头晕,不能长途旅行
Anh ấy say xe bị chóng mặt, không thể đi xa
- 突然站起来会头晕
Đứng dậy đột ngột dễ bị váng đầu
- 她因为头晕去看了医生
Cô ấy đi khám bác sĩ vì bị chóng mặt
Kết hợp thường gặp
- 头晕目眩
đầu óc váng vất, mắt hoa
- 感到头晕
cảm thấy chóng mặt
- 头晕恶心
chóng mặt buồn nôn
- 轻微头晕
chóng mặt nhẹ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.