Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ tính chất xấu, nguy hiểm: tai nạn, cạnh tranh, bệnh tật, lạm phát. Đối lập với '良性' (tốt). Trang trọng, thường dùng trong báo cáo, phân tích.
Câu ví dụ
- 这是一次恶性事故
Đây là một tai nạn nghiêm trọng/nguy hiểm
- 恶性竞争导致市场混乱
Cạnh tranh thiếu lành khiến thị trường hỗn loạn
- 这种疾病有恶性发展的可能
Bệnh này có khả năng phát triển xấu
- 恶性通货膨胀很可怕
Lạm phát ác tính rất đáng sợ
Kết hợp thường gặp
- 恶性事故
tai nạn nghiêm trọng
- 恶性竞争
cạnh tranh thiếu lành
- 恶性疾病
bệnh ác tính
- 恶性循环
vòng luẩn quẩn xấu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.