Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trực tiếp trước danh từ để chỉ tính chất nghiêm trọng của sự vật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ác tính
Từng chữ
- 恶ácác độc; xấu xí
- 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ tính chất xấu, nguy hiểm: tai nạn, cạnh tranh, bệnh tật, lạm phát. Đối lập với '良性' (tốt). Trang trọng, thường dùng trong báo cáo, phân tích.
Câu ví dụ
- 这是一次恶性事故
Đây là một tai nạn nghiêm trọng/nguy hiểm
- 恶性竞争导致市场混乱
Cạnh tranh thiếu lành khiến thị trường hỗn loạn
- 这种疾病有恶性发展的可能
Bệnh này có khả năng phát triển xấu
- 恶性通货膨胀很可怕
Lạm phát ác tính rất đáng sợ
Kết hợp thường gặp
- 恶性事故
tai nạn nghiêm trọng
- 恶性竞争
cạnh tranh thiếu lành
- 恶性疾病
bệnh ác tính
- 恶性循环
vòng luẩn quẩn xấu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.