Từ vựng tiếng Trung
è*xìng

Nghĩa tiếng Việt

ác tính, nguy hiểm

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tim)

10 nét

Bộ: (tim)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ tính chất xấu, nguy hiểm: tai nạn, cạnh tranh, bệnh tật, lạm phát. Đối lập với '良性' (tốt). Trang trọng, thường dùng trong báo cáo, phân tích.

Câu ví dụ

  • 这是一次恶性事故Zhè shì yī cì èxìng shìgù thanh 4

    Đây là một tai nạn nghiêm trọng/nguy hiểm

  • 恶性竞争导致市场混乱Èxìng jìngzhēng dǎozhì shìchǎng hùnluàn thanh 4

    Cạnh tranh thiếu lành khiến thị trường hỗn loạn

  • 这种疾病有恶性发展的可能Zhè zhǒng jíbìng yǒu èxìng fāzhǎn de kěnéng thanh 4

    Bệnh này có khả năng phát triển xấu

  • 恶性通货膨胀很可怕Èxìng tōnghuò péngzhàng hěn kěpà thanh 4

    Lạm phát ác tính rất đáng sợ

Kết hợp thường gặp

  • 恶性事故èxìng shìgù thanh 4

    tai nạn nghiêm trọng

  • 恶性竞争èxìng jìngzhēng thanh 4

    cạnh tranh thiếu lành

  • 恶性疾病èxìng jíbìng thanh 4

    bệnh ác tính

  • 恶性循环èxìng xúnhuán thanh 4

    vòng luẩn quẩn xấu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.