Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ yếu dùng trong ngữ cảnh tín ngưỡng, cầu nguyện; ít dùng trong văn phong hành chính hay khoa học.
Câu ví dụ
- 愿神明保佑你平安。
Cầu thần linh phù hộ cho bạn bình an.
- 老人在庙里祈求神灵保佑全家。
Người già ở chùa cầu xin thần linh phù hộ cho cả gia đình.
- 她每天祈祷上天保佑儿子健康。
Bà cầu nguyện mỗi ngày để ông trời phù hộ con trai khỏe mạnh.
- 天佑中华,保佑人民。
Trời phù hộ Trung Hoa, che chở cho nhân dân.
Kết hợp thường gặp
- 神灵保佑
thần linh phù hộ
- 祈求保佑
cầu xin phù hộ
- 保佑平安
phù hộ bình an
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.