Từ vựng tiếng Trung
zhǎng*guǎn

Nghĩa tiếng Việt

quản lý, điều hành

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bộ: (tre)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ trang trọng chỉ việc quản lý, điều hành. Dùng trong tổ chức, chính quyền.

Câu ví dụ

  • 掌管大权Zhǎngguǎn dàquán thanh 3

    Nắm quyền lớn

  • 他掌管这个部门Tā zhǎngguǎn zhège bùmén thanh 1

    Anh ấy quản lý bộ phận này

  • 掌管财务Zhǎngguǎn cáiwù thanh 3

    Quản lý tài chính

Kết hợp thường gặp

  • 掌管部门 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.