Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
liên từ / trạng từ尽管 là liên từ hoặc trạng từ có hai nghĩa: (1) 'mặc dù, cho dù' - tương đương 虽然; (2) 'cứ việc, thoải mái' - tương đương 尽管. Hán-Việt 'tận' (尽 - hết sức) + 'quản' (管 - quản lý) = dùng hết sức quản lý/mặc kệ. Khi đi với 但/但是 là 'mặc dù'.
Câu ví dụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.