Từ vựng tiếng Trung
jǐn*guǎn

Nghĩa tiếng Việt

mặc dù, cho dù; cứ việc, thoải mái

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thi thể, thân xác)

6 nét

Bộ: (tre, trúc)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

liên từ / trạng từ

尽管 là liên từ hoặc trạng từ có hai nghĩa: (1) 'mặc dù, cho dù' - tương đương 虽然; (2) 'cứ việc, thoải mái' - tương đương 尽管. Hán-Việt 'tận' (尽 - hết sức) + 'quản' (管 - quản lý) = dùng hết sức quản lý/mặc kệ. Khi đi với 但/但是 là 'mặc dù'.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.