Từ vựng tiếng Trung
kān*guǎn

Nghĩa tiếng Việt

trông coi, giám sát

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bộ: (tre)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong hai ngữ cảnh: (1) trông coi người/vật trong gia đình/công việc, (2) giam giữ người trong ngữ cảnh pháp lý.

Câu ví dụ

  • 请帮我看看管孩子Qǐng bāng wǒ kànguǎn háizi thanh 3

    Vui lòng giúp tôi trông trẻ

  • 警察看管着嫌疑人Jǐngchá kànguǎnzhe xiányírén thanh 3

    Cảnh sát đang canh giữ nghi phạm

  • 仓库需要有人看管Cāngkù xūyào yǒurén kànguǎn thanh 1

    Kho cần có người trông coi

  • 他被看管起来了Tā bèi kànguǎn qǐláile thanh 1

    Anh ta bị giam giữ

Kết hợp thường gặp

  • 看管孩子kànguǎn háizi thanh 4

    trông trẻ

  • 看管财产kànguǎn cáichǎn thanh 4

    trông coi tài sản

  • 被看管bèi kànguǎn thanh 4

    bị giam giữ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.