Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong hai ngữ cảnh: (1) trông coi người/vật trong gia đình/công việc, (2) giam giữ người trong ngữ cảnh pháp lý.
Câu ví dụ
- 请帮我看看管孩子
Vui lòng giúp tôi trông trẻ
- 警察看管着嫌疑人
Cảnh sát đang canh giữ nghi phạm
- 仓库需要有人看管
Kho cần có người trông coi
- 他被看管起来了
Anh ta bị giam giữ
Kết hợp thường gặp
- 看管孩子
trông trẻ
- 看管财产
trông coi tài sản
- 被看管
bị giam giữ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.