Từ vựng tiếng Trung
kān*hù

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bộ: (tay)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 看 được tạo thành từ '手' (tay) và '目' (mắt), thể hiện hành động nhìn hoặc quan sát.
  • 护 có bộ '扌' (tay) và '户' (cửa), gợi ý về việc bảo vệ hoặc chăm sóc bằng tay.

看护 có nghĩa là chăm sóc hoặc giám sát, thường là người bệnh hoặc trẻ nhỏ.

Từ ghép thông dụng

看护kānhù

chăm sóc

看病kànbìng

khám bệnh

护士hùshi

y tá