Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm động từ khi nói về việc chăm sóc người bệnh, trẻ em hoặc làm danh từ chỉ người làm nghề này
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khan hộ
Từng chữ
- 看khanxem, nhìn; đọc
- 护hộche chở, bảo vệ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi chăm sóc người bệnh, trẻ, người già. Thường đi kèm đối tượng (bệnh nhân, trẻ).
Câu ví dụ
- 看护病人
Chăm sóc người bệnh
- 请人看护
Mời người chăm sóc
- 看护孩子
Trông nom trẻ
- 专业看护
Chăm sóc chuyên nghiệp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.