Từ vựng tiếng Trung
wán*bèi完
备
Nghĩa tiếng Việt
hoàn chỉnh
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
完
Bộ: 宀 (mái nhà)
7 nét
备
Bộ: 夂 (đi theo sau)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 完: Bộ mái nhà (宀) biểu thị cho sự bảo vệ, an toàn. Phần còn lại là chữ 元 biểu thị cho sự hoàn thành, tròn đầy.
- 备: Bộ đi theo sau (夂) và phần còn lại biểu thị cho sự chuẩn bị, sẵn sàng.
→ 完备 có nghĩa là đầy đủ, hoàn chỉnh.
Từ ghép thông dụng
完全
hoàn toàn
完美
hoàn mỹ
准备
chuẩn bị