Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ việc gì đó kéo dài mãi không dứt, thường mang sắc thái phiền toái.
Câu ví dụ
- 他没完没了地抱怨
Anh ấy than vãn mãi không dứt
- 雨下得没完没了
Mưa rơi mãi không tạnh
- 别没完没了了
Đừng mãi thế nữa
- 这个问题没完没了
Vấn đề này mãi không dứt
- 没完没了的工作
Công việc mãi không hết
Kết hợp thường gặp
- 没完没了
mãi không dứt
- 唠叨没完没了
la lì mãi không dứt
- 没完没了地做
làm mãi không dứt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.