Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgọt ngào, êm dịu — nụ cười, giọng nói, giấc mơ, cuộc sống. '甜美' mang sắc thái tích cực, nhẹ nhàng. Có thể chỉ vị giác (ngọt) hoặc cảm giác (ngọt ngào).
Câu ví dụ
- 她的笑容很甜美
Nụ cười của cô ấy rất tươi tắn, ngọt ngào
- 声音甜美
giọng nói ngọt ngào
- 甜美的梦
giấc mơ ngọt ngào
- 甜美的生活
cuộc sống hạnh phúc êm đềm
Kết hợp thường gặp
- 甜美笑容
nụ cười ngọt ngào
- 甜美的声音
tiếng nói êm dịu
- 甜美回忆
ký ức đẹp đẽ ngọt ngào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.