Từ vựng tiếng Trung
tián*měi

Nghĩa tiếng Việt

ngọt ngào, êm dịu; (nụ cười) tươi tắn, dễ thương

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngọt)

11 nét

Bộ: (con dê)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Ngọt ngào, êm dịu — nụ cười, giọng nói, giấc mơ, cuộc sống. '甜美' mang sắc thái tích cực, nhẹ nhàng. Có thể chỉ vị giác (ngọt) hoặc cảm giác (ngọt ngào).

Câu ví dụ

  • 她的笑容很甜美Tā de xiàoróng hěn tiánměi thanh 1

    Nụ cười của cô ấy rất tươi tắn, ngọt ngào

  • 声音甜美shēngyīn tiánměi thanh 1

    giọng nói ngọt ngào

  • 甜美的梦tiánměi de mèng thanh 2

    giấc mơ ngọt ngào

  • 甜美的生活tiánměi de shēnghuó thanh 2

    cuộc sống hạnh phúc êm đềm

Kết hợp thường gặp

  • 甜美笑容tiánměi xiàoróng thanh 2

    nụ cười ngọt ngào

  • 甜美的声音tiánměi de shēngyīn thanh 2

    tiếng nói êm dịu

  • 甜美回忆tiánměi huíyì thanh 2

    ký ức đẹp đẽ ngọt ngào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.