Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ trong câu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
điềm mĩ
Từng chữ
- 甜điềmrất ngọt
- 美mĩvẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgọt ngào, êm dịu — nụ cười, giọng nói, giấc mơ, cuộc sống. '甜美' mang sắc thái tích cực, nhẹ nhàng. Có thể chỉ vị giác (ngọt) hoặc cảm giác (ngọt ngào).
Câu ví dụ
- 她的笑容很甜美
Nụ cười của cô ấy rất tươi tắn, ngọt ngào
- 声音甜美
giọng nói ngọt ngào
- 甜美的梦
giấc mơ ngọt ngào
- 甜美的生活
cuộc sống hạnh phúc êm đềm
Kết hợp thường gặp
- 甜美笑容
nụ cười ngọt ngào
- 甜美的声音
tiếng nói êm dịu
- 甜美回忆
ký ức đẹp đẽ ngọt ngào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.