Từ vựng tiếng Trung
pì*měi媲
美
Nghĩa tiếng Việt
có thể so sánh với
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
媲
Bộ: 女 (nữ, con gái)
12 nét
美
Bộ: 羊 (dê, cừu)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '媲' bao gồm bộ '女' (nữ, con gái) và phần còn lại chỉ âm thanh, liên quan đến sự so sánh về vẻ đẹp hoặc sự tương tự.
- Chữ '美' có bộ '羊' (dê, cừu) và phần dưới '大' (lớn), tạo thành ý nghĩa về sự đẹp đẽ, tốt đẹp như một con dê lớn (trong văn hóa cổ Trung Quốc, dê được coi là biểu tượng của sự tốt đẹp).
→ Kết hợp lại, '媲美' có nghĩa là so sánh vẻ đẹp, sánh ngang về mặt đẹp đẽ.
Từ ghép thông dụng
媲美
sánh ngang, so sánh vẻ đẹp
美丽
xinh đẹp, mỹ lệ
美女
người đẹp, mỹ nữ