Từ vựng tiếng Trung
jīng*měi

Nghĩa tiếng Việt

tinh mỹ — tinh xảo và đẹp đẽ, tuyệt mỹ (dùng cho đồ vật, thiết kế, ẩm thực)

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo)

14 nét

Bộ: (con dê)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

精美 dùng cho đồ vật, thiết kế, ẩm thực — nhấn mạnh cả kỹ thuật lẫn vẻ đẹp. Gần với 精致 nhưng 精美 có thêm chiều thẩm mỹ về hình thức.

Câu ví dụ

  • 这家餐厅提供精美的菜肴Zhè jiā cāntīng tígōng jīngměi de càiyáo thanh 4

    Nhà hàng này cung cấp những món ăn tinh tế và đẹp mắt

  • 橱窗里摆放着精美的工艺品Chúchuāng lǐ bǎifàngzhe jīngměi de gōngyìpǐn thanh 2

    Trong tủ trưng bày có những đồ thủ công mỹ nghệ tinh xảo

  • 她收到了一份精美的礼物Tā shōudào le yī fèn jīngměi de lǐwù thanh 1

    Cô ấy nhận được một món quà tinh tế

  • 这本书的装帧非常精美Zhè běn shū de zhuāngzhēn fēicháng jīngměi thanh 4

    Bìa sách này rất tinh đẹp và cầu kỳ

Kết hợp thường gặp

  • 精美礼品jīngměi lǐpǐn thanh 1

    quà tặng tinh xảo

  • 精美包装jīngměi bāozhuāng thanh 1

    bao bì đẹp

  • 精美绝伦jīngměi juélún thanh 1

    tuyệt đỉnh tinh xảo

  • 精美菜肴jīngměi càiyáo thanh 1

    món ăn tinh tế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.