Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả đồ vật được chế tác công phu hoặc lối sống thanh lịch, có gu thẩm mỹ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tinh trí
Từng chữ
- 精tinhgạo đã giã; tinh tuý
- 致trísuy cho đến cùng; đem lại, đưa đến; tỉ mỉ, kỹ, kín
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho đồ vật được làm tỉ mỉ/tinh xảo hoặc lối sống sang trọng, có gu. Có sắc thái tích cực, khen ngợi.
Câu ví dụ
- 这个花瓶很精致
Bình hoa này rất tinh xảo
- 精致的手工艺品
Đồ thủ công tinh xảo
- 她生活很精致
Cô ấy sống rất tỉ mỉ, sang trọng
- 精致的礼品
Quà tặng tinh xảo
- 这道菜做得很精致
Món này được làm rất tỉ mỉ, đẹp
Kết hợp thường gặp
- 精致的花瓶
bình hoa tinh xảo
- 精致的生活
cuộc sống sang trọng, tỉ mỉ
- 做工精致
thợ làm việc tỉ mỉ/tinh xảo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.