Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho đồ vật được làm tỉ mỉ/tinh xảo hoặc lối sống sang trọng, có gu. Có sắc thái tích cực, khen ngợi.
Câu ví dụ
- 这个花瓶很精致
Bình hoa này rất tinh xảo
- 精致的手工艺品
Đồ thủ công tinh xảo
- 她生活很精致
Cô ấy sống rất tỉ mỉ, sang trọng
- 精致的礼品
Quà tặng tinh xảo
- 这道菜做得很精致
Món này được làm rất tỉ mỉ, đẹp
Kết hợp thường gặp
- 精致的花瓶
bình hoa tinh xảo
- 精致的生活
cuộc sống sang trọng, tỉ mỉ
- 做工精致
thợ làm việc tỉ mỉ/tinh xảo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.