Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để miêu tả quà tặng, bao bì hoặc đồ trang trí
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tinh mĩ
Từng chữ
- 精tinhgạo đã giã; tinh tuý
- 美mĩvẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa精美 dùng cho đồ vật, thiết kế, ẩm thực — nhấn mạnh cả kỹ thuật lẫn vẻ đẹp. Gần với 精致 nhưng 精美 có thêm chiều thẩm mỹ về hình thức.
Câu ví dụ
- 这家餐厅提供精美的菜肴
Nhà hàng này cung cấp những món ăn tinh tế và đẹp mắt
- 橱窗里摆放着精美的工艺品
Trong tủ trưng bày có những đồ thủ công mỹ nghệ tinh xảo
- 她收到了一份精美的礼物
Cô ấy nhận được một món quà tinh tế
- 这本书的装帧非常精美
Bìa sách này rất tinh đẹp và cầu kỳ
Kết hợp thường gặp
- 精美礼品
quà tặng tinh xảo
- 精美包装
bao bì đẹp
- 精美绝伦
tuyệt đỉnh tinh xảo
- 精美菜肴
món ăn tinh tế
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.