Từ vựng tiếng Trung
měi*rén

Nghĩa tiếng Việt

người đẹp

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dê)

9 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong văn học—người đẹp, hoặc mỹ nhân kế.

Câu ví dụ

  • 古代的美人Gǔdài de měirén thanh 3

    Người đẹp cổ đại

  • 美人计měirénjì thanh 3

    Mỹ nhân kế

  • 天生美人tiānshēng měirén thanh 1

    Người đẹp bẩm sinh

  • 美人和英雄měirén hé yīngxióng thanh 3

    Người đẹp và anh hùng

Kết hợp thường gặp

  • 美人鱼měirényú thanh 3

    nàng tiên cá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.