Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để khen ngợi sản phẩm có chất lượng tốt và giá cả hợp lý
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vật mĩ giá, giới liêm
Từng chữ
- 物vậtcon vật; đồ vật
- 美mĩvẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ
- 价giá, giớigiá trị, giá cả
- 廉liêmgóc, cạnh; thanh liêm
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 这家超市的商品物美价廉,生意很好。
Hàng hóa của siêu thị này chất lượng tốt giá lại rẻ, kinh doanh rất tốt.
- 网购虽然物美价廉,但也要注意质量。
Mua sắm trực tuyến tuy giá rẻ chất lượng tốt, nhưng cũng cần chú ý đến chất lượng.
- 大家都希望能买到物美价廉的商品。
Mọi người đều hy vọng có thể mua được những mặt hàng chất lượng tốt giá cả phải chăng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.