Từ vựng tiếng Trung
mǎn*yì满
意
Nghĩa tiếng Việt
hài lòng
2 chữ28 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
满
Bộ: 氵 (nước)
15 nét
意
Bộ: 心 (trái tim)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '满' có bộ '氵' biểu thị nước và các phần khác chỉ sự đầy đủ hoặc tràn đầy.
- Chữ '意' có bộ '心', tức là trái tim, kết hợp với phần trên '音' chỉ âm thanh để diễn đạt ý tưởng hoặc suy nghĩ.
→ Sự hài lòng, đầy đủ từ trái tim và cảm xúc.
Từ ghép thông dụng
满意
hài lòng
满足
thỏa mãn
不满
bất mãn