Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như làm rõ, điều tra hoặc tìm hiểu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lai lịch
Từng chữ
- 来laiđến nơi
- 历lịchlịch pháp, lịch chí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这件古董的来历非常神秘。
Nguồn gốc của món cổ vật này vô cùng bí ẩn.
- 警方正在调查这个陌生人的来历。
Cảnh sát đang điều tra lai lịch của người lạ mặt này.
- 他向我们详细讲述了那座庙的来历。
Anh ấy đã kể chi tiết cho chúng tôi nghe về nguồn gốc của ngôi miếu đó.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.