Từ vựng tiếng Trung
kǎo*yàn考
验
Nghĩa tiếng Việt
thử nghiệm
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
考
Bộ: 老 (già)
6 nét
验
Bộ: 马 (ngựa)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '考' có bộ '老', liên quan đến sự trưởng thành và trí tuệ, thường dùng trong các từ liên quan đến thi cử, kiểm tra.
- Chữ '验' có bộ '马', liên quan đến sự nhanh nhẹn và chính xác, thường dùng trong các từ ngữ liên quan đến thử nghiệm, xác minh.
→ Từ '考验' mang ý nghĩa kiểm tra, thử thách, thường dùng để chỉ việc kiểm tra khả năng hoặc tính cách của ai đó.
Từ ghép thông dụng
考试
kỳ thi
考古
khảo cổ
体验
trải nghiệm