Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữXuất phát từ Đạo Đức Kinh của Lão Tử; là triết lý truyền thống nhắc nhở không tham lam, biết hài lòng — đối lập với tâm lý so sánh và tham vọng.
Câu ví dụ
- 爷爷常说知足常乐,不必追求太多。
Ông nội hay nói biết đủ thường vui, không cần theo đuổi quá nhiều.
- 知足常乐的人往往比较快乐。
Người biết đủ thường vui thường hạnh phúc hơn.
- 他辞职后过着简单的生活,知足常乐。
Sau khi từ chức, anh ấy sống giản dị, biết đủ thường vui.
- 古语有云:知足常乐,知止常止。
Cổ ngữ có câu: biết đủ thường vui, biết dừng thường dừng.
Kết hợp thường gặp
- 知足者常乐
người biết đủ thì thường vui
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.