Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ, thường đứng độc lập làm vị ngữ hoặc lời khuyên răn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tri túc thường lạc, nhạc, nhạo
Từng chữ
- 知tribiết; quen nhau
- 足túcchân thú; đầy đủ
- 常thườngthông thường, bình thường
- 乐lạc, nhạc, nhạosung sướng
Tầng từ vựng
Thành ngữXuất phát từ Đạo Đức Kinh của Lão Tử; là triết lý truyền thống nhắc nhở không tham lam, biết hài lòng — đối lập với tâm lý so sánh và tham vọng.
Câu ví dụ
- 爷爷常说知足常乐,不必追求太多。
Ông nội hay nói biết đủ thường vui, không cần theo đuổi quá nhiều.
- 知足常乐的人往往比较快乐。
Người biết đủ thường vui thường hạnh phúc hơn.
- 他辞职后过着简单的生活,知足常乐。
Sau khi từ chức, anh ấy sống giản dị, biết đủ thường vui.
- 古语有云:知足常乐,知止常止。
Cổ ngữ có câu: biết đủ thường vui, biết dừng thường dừng.
Kết hợp thường gặp
- 知足者常乐
người biết đủ thì thường vui
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.