Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ những chuyện trong quá khứ, thường làm tân ngữ cho các động từ như hồi tưởng, nhớ lại
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vãng sự
Từng chữ
- 往vãngđi; theo hướng; đã qua
- 事sựviệc; làm việc; thờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa往事 chỉ những việc đã xảy ra trong quá khứ, thường mang sắc thái hoài niệm. Khác với 历史 (lịch sử — quy mô lớn) hay 过去 (quá khứ — trung tính hơn).
Câu ví dụ
- 他不喜欢回忆往事。
Anh ta không thích nhớ lại chuyện cũ.
- 往事如烟,随风而逝。
Chuyện cũ như khói, theo gió mà qua đi.
- 每次见到她,他就会想起往事。
Mỗi lần gặp cô ấy, anh ta lại nhớ đến chuyện cũ.
- 那些美好的往事永远留在记忆中。
Những kỷ niệm đẹp đẽ ngày xưa mãi mãi lưu lại trong ký ức.
Kết hợp thường gặp
- 回忆往事
hồi tưởng chuyện cũ
- 往事如烟
chuyện cũ như khói mây
- 往事不堪回首
chuyện cũ không nỡ nhìn lại
- 美好的往事
những kỷ niệm đẹp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.