Từ vựng tiếng Trung
wǎng*shì

Nghĩa tiếng Việt

vãng sự — chuyện cũ, việc đã qua; ký ức về quá khứ

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân)

8 nét

Bộ: (cái móc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

往事 chỉ những việc đã xảy ra trong quá khứ, thường mang sắc thái hoài niệm. Khác với 历史 (lịch sử — quy mô lớn) hay 过去 (quá khứ — trung tính hơn).

Câu ví dụ

  • 他不喜欢回忆往事。Tā bù xǐhuān huíyì wǎngshì. thanh 1

    Anh ta không thích nhớ lại chuyện cũ.

  • 往事如烟,随风而逝。Wǎngshì rú yān, suí fēng ér shì. thanh 3

    Chuyện cũ như khói, theo gió mà qua đi.

  • 每次见到她,他就会想起往事。Měi cì jiàndào tā, tā jiù huì xiǎngqǐ wǎngshì. thanh 3

    Mỗi lần gặp cô ấy, anh ta lại nhớ đến chuyện cũ.

  • 那些美好的往事永远留在记忆中。Nàxiē měihǎo de wǎngshì yǒngyuǎn liú zài jìyì zhōng. thanh 4

    Những kỷ niệm đẹp đẽ ngày xưa mãi mãi lưu lại trong ký ức.

Kết hợp thường gặp

  • 回忆往事huíyì wǎngshì thanh 2

    hồi tưởng chuyện cũ

  • 往事如烟wǎngshì rú yān thanh 3

    chuyện cũ như khói mây

  • 往事不堪回首wǎngshì bùkān huíshǒu thanh 3

    chuyện cũ không nỡ nhìn lại

  • 美好的往事měihǎo de wǎngshì thanh 3

    những kỷ niệm đẹp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.