Từ vựng tiếng Trung
wǎng*shì往
事
Nghĩa tiếng Việt
quá khứ
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
往
Bộ: 彳 (bước chân)
8 nét
事
Bộ: 亅 (cái móc)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '往' gồm bộ '彳' (bước chân) và '主' (chủ), biểu thị sự di chuyển hoặc hướng tới.
- Chữ '事' có bộ '亅' kết hợp với các thành phần khác, ám chỉ công việc hoặc sự việc xảy ra.
→ Từ '往事' nghĩa là những sự kiện đã qua, ký ức trong quá khứ.
Từ ghép thông dụng
往年
những năm trước
往返
đi đi lại lại
事情
sự việc