Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ năng lực tự nhiên hoặc làm trạng ngữ chỉ hành động tự phát không qua suy nghĩ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
bản năng
Từng chữ
- 本bảngốc (cây); vốn có, từ trước, nguồn gốc; mình (từ xưng hô); tập sách, vở; tiền vốn
- 能năngkhả năng, có thể
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 遇到危险时,逃跑是人的本能。
Khi gặp nguy hiểm, chạy trốn là bản năng của con người.
- 母亲保护孩子是一种本能。
Người mẹ bảo vệ con cái là một loại bản năng.
- 他本能地闭上了眼睛。
Anh ấy đã nhắm mắt lại theo bản năng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.