Từ vựng tiếng Trung
běn*néng

Nghĩa tiếng Việt

bản năng

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

5 nét

Bộ: (trăng)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '本' bao gồm bộ '木' (cây) với nét ngang ở dưới để biểu thị gốc rễ của cây, nghĩa là 'gốc' hoặc 'bản chất'.
  • Chữ '能' bao gồm bộ '月' (nghĩa là trăng, nhưng trong trường hợp này là bộ phận của chữ) và các nét khác thể hiện ý nghĩa về khả năng hoặc năng lực.

Từ '本能' thể hiện ý nghĩa về bản năng, khả năng cơ bản hoặc tự nhiên của một sự vật hoặc con người.

Từ ghép thông dụng

本能běnnéng

bản năng

本质běnzhì

bản chất

能力nénglì

năng lực