Từ vựng tiếng TrungTrợ động từ能愿动词Danh từ名词Tính từ形容词
néng

Nghĩa tiếng Việt

khả năng, có thể

Âm Hán Việt

năng

1 chữ10 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 能 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

能 vốn là chữ tượng hình vẽ con gấu: phần 月 là mặt và mõm há, hai chữ 匕 là cặp chân/móng. Đây không phải hình thanh mà là vẽ hình con vật, sau mượn nghĩa 'năng lực'.

Loại từ & cách dùng

Trợ động từ能愿动词Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm trợ động từ đứng trước động từ để biểu thị năng lực hoặc khả năng thực hiện hành động.

  • Trợ động từ 能愿动词

    Đứng trước động từ chính để nêu khả năng, ý muốn hoặc sự cho phép: 会, 能, 可以, 想, 要. Phủ định đặt 不 trước chính nó — 不能去.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Chỉ khả năng làm được việc gì. Phân biệt với 可以 (được phép, có điều kiện) 和 会 (biết, có kỹ năng).

  • /néng/có thể

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: năng

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'năng' là khả năng: nhớ con gấu khỏe (hình gốc của 能) có thừa 'năng lực' làm mọi việc.

Gương Hán-Việt

'năng' trong 'năng lực', 'khả năng', 'năng lượng'.

Mở khoá kiến thức

Biết 能 mở khóa 'năng lực', 'khả năng', 'năng lượng', 'chức năng'.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

能 bronze 1
Kim văn
能 silk 1
Bạch thư
能 bigseal 1
Đại triện
能 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 能 là chữ tượng hình (liushu p): vẽ một con gấu. So sánh với 熊 (gấu). Trong chữ, hai móng vuốt hiện ra thành cặp 匕, còn mặt và miệng há của con gấu được cách điệu thành 月. Về sau chữ bị mượn để chỉ 'khả năng, có thể'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3néng thanh 2lái. thanh 2

    Tôi có thể đến.

  • thanh 3néng thanh 2tīng thanh 1dǒng thanh 3ma? thanh 5

    Bạn có thể nghe hiểu không?

  • thanh 1 thanh 4néng thanh 2qù. thanh 4

    Anh ấy không thể đi.

  • thanh 3néng thanh 2 thanh 4

    Tôi có thể đi

  • 他能说中文Tā néng shuō Zhōngwén thanh 1

    Anh ấy có thể nói tiếng Trung

  • 这个电脑不能用Zhège diànnǎo bùnéng yòng thanh 4

    Cái máy tính này không thể dùng được

  • 能力nénglì thanh 2

    khả năng, năng lực

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng gốc hình con gấu, 能 thêm 灬 thành 熊

  • từ ghép 能 hay đi cùng, dễ liên tưởng

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.