Nghĩa tiếng Việt
khả năng, có thể
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
能 vốn là chữ tượng hình vẽ con gấu: phần 月 là mặt và mõm há, hai chữ 匕 là cặp chân/móng. Đây không phải hình thanh mà là vẽ hình con vật, sau mượn nghĩa 'năng lực'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /néng/có thể
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: năng
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'năng' là khả năng: nhớ con gấu khỏe (hình gốc của 能) có thừa 'năng lực' làm mọi việc.
Gương Hán-Việt
'năng' trong 'năng lực', 'khả năng', 'năng lượng'.
Mở khoá kiến thức
Biết 能 mở khóa 'năng lực', 'khả năng', 'năng lượng', 'chức năng'.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 能 là chữ tượng hình (liushu p): vẽ một con gấu. So sánh với 熊 (gấu). Trong chữ, hai móng vuốt hiện ra thành cặp 匕, còn mặt và miệng há của con gấu được cách điệu thành 月. Về sau chữ bị mượn để chỉ 'khả năng, có thể'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我能来。
Tôi có thể đến.
- 你能听懂吗?
Bạn có thể nghe hiểu không?
- 他不能去。
Anh ấy không thể đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.