Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các động từ như huấn luyện, kiểm tra, nâng cao để chỉ sức bền và sức mạnh cơ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thể năng
Từng chữ
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
- 能năngkhả năng, có thể
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong thể thao, quân đội, kiểm tra sức khỏe.
Câu ví dụ
- 运动员体能很好
Vận động viên thể lực rất tốt
- 需要加强体能训练
Cần tăng cường luyện tập thể lực
- 体能测试
Kiểm tra thể lực
Kết hợp thường gặp
- 体能训练
luyện tập thể lực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.