Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
néng*lì

Nghĩa tiếng Việt

khả năng; năng lực; tài năng

Âm Hán Việt

năng lực

2 chữ12 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trăng, thịt)

10 nét

Bộ: (sức, lực)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như nâng cao hoặc bồi dưỡng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

năng lực

Từng chữ

  • năngkhả năng, có thể
  • lựcsức lực

Tầng từ vựng

Chỉ năng lực, tài năng hoặc khả năng làm việc của một người.

Câu ví dụ

  • 他有很强的学习能力。Tā yǒu hěn qiáng de xuéxí nénglì. thanh 1

    Anh ấy có khả năng học tập rất mạnh.

  • 这是超出我的能力范围的。Zhè shì chāochū wǒ de nénglì fànwéi de. thanh 4

    Điều này vượt quá khả năng của tôi.

Kết hợp thường gặp

  • 工作能力gōngzuò nénglì thanh 1

    khả năng làm việc

  • 有能力yǒu nénglì thanh 3

    có khả năng, có năng lực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.