Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ'不能不' là kết cấu phủ định kép: '不能' (không thể) + '不' (không) = 'không thể không'. Đây là cách nói gián tiếp để nhấn mạnh sự tất yếu phải làm gì đó, tương đương với '必须' (nhất thiết phải) nhưng nhẹ nhàng hơn.
Câu ví dụ
- 我不能不同意他的意见。
Tôi không thể không đồng ý với ý kiến của anh ấy.
- 这件事不能不重视。
Việc này nhất định phải được coi trọng.
- 我不能不承认他是对的。
Tôi buộc phải thừa nhận anh ấy đúng.
Kết hợp thường gặp
- 不能不知道
- 不能不去
- 不能不相信
- 不能不考虑
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.