Từ vựng tiếng Trung
bù*néng*bù

Nghĩa tiếng Việt

không thể không, buộc phải, nhất định phải

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (trăng)

10 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

'不能不' là kết cấu phủ định kép: '不能' (không thể) + '不' (không) = 'không thể không'. Đây là cách nói gián tiếp để nhấn mạnh sự tất yếu phải làm gì đó, tương đương với '必须' (nhất thiết phải) nhưng nhẹ nhàng hơn.

Câu ví dụ

  • 我不能不同意他的意见。Wǒ bùnéng bù tóngyì tā de yìjiàn. thanh 3

    Tôi không thể không đồng ý với ý kiến của anh ấy.

  • 这件事不能不重视。Zhè jiàn shì bùnéng bù zhòngshì. thanh 4

    Việc này nhất định phải được coi trọng.

  • 我不能不承认他是对的。Wǒ bùnéng bù chéngrèn tā shì duì de. thanh 3

    Tôi buộc phải thừa nhận anh ấy đúng.

Kết hợp thường gặp

  • 不能不知道 thanh 5
  • 不能不去 thanh 5
  • 不能不相信 thanh 5
  • 不能不考虑 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.