Từ vựng tiếng Trung
wàn*néng

Nghĩa tiếng Việt

vạn năng

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (trăng)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '万' có nghĩa là 'mười nghìn', thường biểu thị số lượng lớn hoặc toàn bộ.
  • Chữ '能' có nghĩa là 'có khả năng', 'có thể'. Nó gồm bộ '月' (trăng) và phần '匕' (cái thìa) với ý nghĩa tượng trưng cho khả năng và sức mạnh.

Kết hợp lại, '万能' có nghĩa là 'vạn năng', chỉ khả năng toàn diện hoặc ở mức cao nhất.

Từ ghép thông dụng

万能wànnéng

vạn năng

万事wànshì

mọi việc, mọi sự

能力nénglì

năng lực, khả năng