Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ để chỉ sự vật, công cụ có nhiều công dụng hoặc giải quyết được mọi việc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vạn năng
Từng chữ
- 万vạnvạn, mười nghìn
- 能năngkhả năng, có thể
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHay dùng trong câu phủ định 不是万能的 để nhấn mạnh giới hạn; trong quảng cáo thường dùng để ca ngợi tính đa dụng.
Câu ví dụ
- 这款万能胶可以粘任何材料
Loại keo vạn năng này có thể dán bất kỳ vật liệu nào
- 金钱不是万能的
Tiền bạc không phải vạn năng
- 他被同事称为万能先生
Anh ấy được đồng nghiệp gọi là ông vạn năng
- 这个万能遥控器能控制所有家电
Chiếc điều khiển vạn năng này điều khiển được mọi thiết bị gia dụng
Kết hợp thường gặp
- 万能钥匙
chìa khóa vạn năng
- 万能胶
keo vạn năng
- 万能工具
công cụ đa năng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.