Từ vựng tiếng Trung
wàn*néng

Nghĩa tiếng Việt

Vạn năng — có thể làm được mọi việc, có công dụng đa dạng không giới hạn.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (trăng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hay dùng trong câu phủ định 不是万能的 để nhấn mạnh giới hạn; trong quảng cáo thường dùng để ca ngợi tính đa dụng.

Câu ví dụ

  • 这款万能胶可以粘任何材料Zhè kuǎn wànnéng jiāo kěyǐ nián rènhé cáiliào thanh 4

    Loại keo vạn năng này có thể dán bất kỳ vật liệu nào

  • 金钱不是万能的Jīnqián bù shì wànnéng de thanh 1

    Tiền bạc không phải vạn năng

  • 他被同事称为万能先生Tā bèi tóngshì chēng wéi wànnéng xiānshēng thanh 1

    Anh ấy được đồng nghiệp gọi là ông vạn năng

  • 这个万能遥控器能控制所有家电Zhège wànnéng yáokòngqì néng kòngzhì suǒyǒu jiādiàn thanh 4

    Chiếc điều khiển vạn năng này điều khiển được mọi thiết bị gia dụng

Kết hợp thường gặp

  • 万能钥匙wànnéng yàoshi thanh 4

    chìa khóa vạn năng

  • 万能胶wànnéng jiāo thanh 4

    keo vạn năng

  • 万能工具wànnéng gōngjù thanh 4

    công cụ đa năng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.