Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong thể thao (toàn năng), giáo dục (người đa năng), hoặc miêu tả người giỏi nhiều mặt.
Câu ví dụ
- 他是全能选手
Anh ấy là vận động viên toàn năng
- 全能型人才
người có khả năng toàn diện
- 全能冠军
quán quân toàn năng
- 全能教师
giáo viên toàn năng
Kết hợp thường gặp
- 全能运动
thể thao toàn năng (decathlon)
- 全能选手
vận động viên toàn năng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.