Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ đứng sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
năng cán
Từng chữ
- 能năngkhả năng, có thể
- 干cánkhô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhen ngợi năng lực làm việc. Tích cực.
Câu ví dụ
- 他是一个很能干的人
Anh ấy là người rất có năng lực
- 能干的助手
trợ lý giỏi
- 她很能干
Cô ấy rất có năng lực
- 能干的工作者
người lao động có năng lực
Kết hợp thường gặp
- 能干
có năng lực/giỏi
- 能干的人
người có năng lực
- 精明能干
tinh thông và có năng lực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.