Từ vựng tiếng Trung
néng*gàn

Nghĩa tiếng Việt

có khả năng, giỏi

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt, trăng)

10 nét

Bộ: (khô)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khen ngợi năng lực làm việc. Tích cực.

Câu ví dụ

  • 他是一个很能干的人Tā shì yīgè hěn nénggàn de rén thanh 1

    Anh ấy là người rất có năng lực

  • 能干的助手nénggàn de zhùshǒu thanh 2

    trợ lý giỏi

  • 她很能干Tā hěn nénggàn thanh 1

    Cô ấy rất có năng lực

  • 能干的工作者nénggàn de gōngzuòzhě thanh 2

    người lao động có năng lực

Kết hợp thường gặp

  • 能干nénggàn thanh 2

    có năng lực/giỏi

  • 能干的人nénggàn de rén thanh 2

    người có năng lực

  • 精明能干jīngméng nénggàn thanh 1

    tinh thông và có năng lực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.