Từ vựng tiếng Trung
běn*zhì本
质
Nghĩa tiếng Việt
bản chất
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
本
Bộ: 木 (cây)
5 nét
质
Bộ: 贝 (vỏ sò)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 本: Ký hiệu của cây, chỉ gốc rễ hay nền tảng.
- 质: Phần trên là '斦' (âm đọc gần giống), phần dưới là '贝', biểu thị sự quý giá hoặc giá trị.
→ 本质: Mang ý nghĩa là bản chất, gốc rễ của vấn đề.
Từ ghép thông dụng
本质
bản chất
根本
căn bản
质感
cảm giác về chất lượng