Từ vựng tiếng Trung
zhí*jué

Nghĩa tiếng Việt

trực giác (ghép nghĩa: 直 'thẳng/trực tiếp' + 觉 'cảm giác/biết' — cảm biết trực tiếp)

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

8 nét

Bộ: (nhìn thấy)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

直觉 là 'trực giác' — cảm biết trực tiếp không cần suy nghĩ. Hán-Việt: 'trực giác'.

Câu ví dụ

  • 我的直觉告诉我这是对的Wǒ de zhíjué gàosu wǒ zhè shì duì de thanh 3

    Trực giác tôi bảo đây là đúng

  • 相信你的直觉Xiāngxìn nǐ de zhíjué thanh 1

    Hãy tin vào trực giác của bạn

  • 女人有很强的直觉Nǚren yǒu hěn qiáng de zhíjué thanh 3

    Phụ nữ có trực giác rất mạnh

  • 靠直觉做决定Kào zhíjué zuò juédìng thanh 4

    Ra quyết định theo trực giác

Kết hợp thường gặp

  • 相信直觉xiāngxìn zhíjué thanh 1

    tin vào trực giác

  • 凭直觉píng zhíjué thanh 2

    theo trực giác

  • 直觉很强zhíjué hěn qiáng thanh 2

    trực giác rất mạnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.