Từ vựng tiếng Trung
zhí*guān

Nghĩa tiếng Việt

trực quan

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

8 nét

Bộ: (nhìn)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 直 bao gồm bộ '十' (mười) và bộ '目' (mắt), thể hiện sự ngay thẳng, rõ ràng.
  • 观 có bộ '见' (nhìn) và bộ '又', chỉ việc nhìn nhận, quan sát.

直观 có nghĩa là rõ ràng, có thể thấy ngay bằng mắt, trực tiếp.

Từ ghép thông dụng

直观zhíguān

trực quan

直接zhíjiē

trực tiếp

观察guānchá

quan sát