Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhōng*xiǎo*xué

Nghĩa tiếng Việt

trường tiểu học và trung học cơ sở

Âm Hán Việt

trung tiểu học

3 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ)

4 nét

Bộ: (nhỏ)

3 nét

Bộ: (đứa trẻ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm định ngữ để giới thiệu về giáo dục, giáo viên hoặc học sinh thuộc khối này

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trung tiểu học

Từng chữ

  • trungở giữa; ở bên trong
  • tiểunhỏ bé
  • họchọc hành

Tầng từ vựng

Từ ghép chỉ cấp giáo dục cơ bản

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.