Từ vựng tiếng Trung
xiǎo*xué

Nghĩa tiếng Việt

tiểu học, trường tiểu học

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ)

3 nét

Bộ: (con)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ cấp học đầu tiên trong hệ thống giáo dục Trung Quốc (6 năm). Có thể chỉ cả cấp học và ngôi trường.

Câu ví dụ

  • 我在小学读书。Wǒ zài xiǎoxué dúshū. thanh 3
  • 这是我的小学。Zhè shì wǒ de xiǎoxué. thanh 4
  • 小学在左边。Xiǎoxué zài zuǒbian. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 小学生 thanh 5
  • 小学校 thanh 5
  • 上小学 thanh 5
  • 小学老师 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.