Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ học sinh cấp 2 hoặc cấp 3. '初中生' là học sinh cấp 2, '高中生' là học sinh cấp 3.
Câu ví dụ
- 我是一个中学生。
- 中学生很多。
- 中学生很忙。
Kết hợp thường gặp
- 中学生活
- 初中生
- 高中生
- 中学生很多
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.