Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhōng*xué*shēng中

Nghĩa tiếng Việt

học sinh trung học

Âm Hán Việt

trung học sinh, sanh

3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丨 (nét sổ)

4 nét

Bộ: 子 (con, trẻ em)

8 nét

Bộ: 生 (sinh, sống)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu và có thể đi kèm với lượng từ 个 hoặc 名

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trung học sinh, sanh

Từng chữ

  • 中trungở giữa; ở bên trong
  • 学họchọc hành
  • 生sinh, sanhsinh đẻ; sống

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ học sinh cấp 2 hoặc cấp 3. '初中生' là học sinh cấp 2, '高中生' là học sinh cấp 3.

Câu ví dụ

  • 我是一个中学生。Wǒ shì yí gè zhōngxuéshēng. thanh 3
  • 中学生很多。Zhōngxuéshēng hěnduō. thanh 1
  • 中学生很忙。Zhōngxuéshēng hěn máng. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 中学生活
  • 初中生
  • 高中生
  • 中学生很多

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.