Từ vựng tiếng Trung
kòng

Nghĩa tiếng Việt

tố giác, tố cáo; điều khiển, khống chế

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

控 là chữ hình thanh (psc): 扌 (tay, bộ thủ, biểu nghĩa — kiểm soát bằng tay) + 空 (biểu âm, cho âm kòng). Chữ này diễn tả ý nắm giữ và điều khiển.

Hán-Việt: khống

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khống": tay (扌) nắm vào khoảng trống (空) — "khống chế" là nắm chặt, không để đối phương có không gian thoát.

Gương Hán-Việt

khống trong "khống chế", "kiểm soát", "điều khiển"

Mở khoá kiến thức

Biết 控 (khống) mở khoá: khống chế, kiểm soát, điều khiển từ xa, giám sát, mất kiểm soát.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

控 seal 1
Tiểu triện

控 được phân tích trong Thuyết Văn là hình thanh: 手/扌 (tay, biểu nghĩa) + 空 (biểu âm). Nghĩa gốc là tố giác, tố cáo (dùng tay chỉ vào, buộc tội); về sau mở rộng sang kiểm soát, khống chế.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他能熟练地控制机器。tā néng shúliàn de kòngzhì jīqì. thanh 1

    Anh ấy có thể điều khiển máy móc thành thạo.

  • 遥控器坏了。yáokòngqì huài le. thanh 2

    Điều khiển từ xa bị hỏng rồi.

  • 情况已经失控。qíngkuàng yǐjīng shīkòng. thanh 2

    Tình hình đã mất kiểm soát.

  • 监控系统记录了一切。jiānkòng xìtǒng jìlùle yīqiè. thanh 1

    Hệ thống giám sát đã ghi lại tất cả.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kōng/kòng và là thành phần biểu âm bên trong 控

  • cùng âm kǒng, dễ nhầm trong văn viết

  • cùng âm kǒng, nghĩa khác (lỗ hổng)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.