Từ vựng tiếng Trung
kòng

Nghĩa tiếng Việt

dàm ngựa (bộ đồ da đóng đầu ngựa)

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鞚 thuộc bộ 革 (da thuộc). Wiktionary không cung cấp phân tích thành tố chi tiết. Cấu trúc gợi ý chữ hình thanh với 革 biểu nghĩa (da, đồ da) và phần còn lại biểu âm. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc.

Hán-Việt: khống

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khống": 革 (da) + âm 'không/khống' — dây da để khống chế đầu ngựa, giữ con vật trong tầm kiểm soát.

Gương Hán-Việt

khống — trong văn ngôn chỉ dây cương, ngựa

Mở khoá kiến thức

Biết 鞚 mở khoá từ ngựa cổ văn: 飛鞚 (cưỡi ngựa phi nhanh), 嚲鞚 (lơi dây cương).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鞚 thuộc bộ 革 (da thuộc), chỉ phần dây cương (headstall) gắn quanh đầu ngựa, dùng để điều khiển. Wiktionary ghi nhận nghĩa văn ngôn: dây cương, ngựa, và động từ cưỡi/điều khiển ngựa. Chưa có phân tích glyph chi tiết từ nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 將士飛鞚而來。Jiāngshì fēi kòng ér lái. thanh 1

    Tướng sĩ phi ngựa mà đến.

  • 鞚乃馬之絡頭也。Kòng nǎi mǎ zhī luò tóu yě. thanh 4

    鞚 là dây cương quanh đầu ngựa.

  • 嚲鞚而行,悠然自得。Duǒ kòng ér xíng, yōurán zìdé. thanh 3

    Lơi dây cương mà đi, thong dong tự tại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 革, hình dạng gần, dễ nhầm khi đọc nhanh

  • cùng bộ 革, đều liên quan đến đồ dùng cho ngựa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.